Đặc điểm nổi bật máy in laser HP LaserJet Pro MFP M130FN
- Máy in laser HP LaserJet Pro MFP M130FN là sự hoàn hảo về thiết kế và chức năng,phù hợp với nhu cầu sử dụng của đa số người dùng như văn phòng,dịch vụ,cá nhân…Thiết kế nhỏ gọn dễ dàng để sắp đặt máy,màu sắc sang trọng và hiện đại mang lại sự tinh tế cho người sử dụng.Tích hợp nhiều chức năng in/scan/copy/fax đáp ứng dầy đủ nhu cầu cho công việc của bạn,mang lại thuận lợi về mặt kinh tế cho bạn và doanh nghiệp.

- Máy in laser HP LaserJet Pro MFP M130FN dễ dàng sử dụng và điều khiển với màn hình hiển thị trực quan Lcd 2 dòng,kết hợp với hệ thống phím bấm cho thao tác nhanh hơn và thuận tiện hơn.Khay ADF tự động nạp tài liệu lên đến 35 tờ cho thời gian sử dụng lâu hơn và nhanh hơn khi sử dụng.Đẩy nhanh quá trình hoàn thành công việc của bạn,cho năng suất doanh nghiệp cao hơn,hiệu quả đạt tối đa.

- Máy in laser trắng đen HP LaserJet Pro MFP M130FN hoạt động êm ái và tiết kiệm với hiệu suất năng lượng đạt chứng nhận ENERGY STAR®,giúp giảm đi chi phí phát sinh khi sử dụng máy xuống thấp nhất.Khả năng kết nối đa dạng với nhiều thiết bị để sử dụng như pc,laptop,điện thoại,tablet,ipad….làm giảm chi phí đầu tư thiết bị cho doanh nghiệp,giúp bạn thuận lợi hơn khi làm việc,hỗ trợ bạn hoàn thành nhiều việc hơn.

Thông số kỹ thuật máy in HP LaserJet Pro MFP M130FN
| Tên sản phẩm | Máy in laser trắng đen HP LaserJet Pro MFP M130FN |
| Loại máy | In laser trắng đen |
| Chức năng | In – Scan – Copy – Fax |
| Khổ giấy in | Tối đa A4 |
| In 2 mặt tự động | Không có – Thủ công |
| Chức năng In | |
| Tốc độ in | Lên đến 22 trang/phút |
| Độ phân giải in (tốt nhất) | 600 x 600 dpi |
| 1200 x 1200 dpi với HP FastRes | |
| Công nghệ in | Laser |
| Thời gian in trang đầu tiên | Sẵn sàng 7.5s/trang |
| Chế độ ngủ 8.6s/trang | |
| Mực in | HP 17A tương đương 1.600 trang (CF217A) |
| Trống ảnh (drum mực) HP 19A tương đương 12.000 trang (CF219A) | |
| Ngôn ngữ in | PWG – URF – PCLmS |
| Cảm biến giấy tự động | Không có |
| Công suất in | Lên đến 10.000 trang/tháng |
| Công suất in khuyến nghị | 500 – 1.800 trang/tháng |
| Chức năng Scan | |
| Tốc độ scan | Lên đến 12 trang/phút |
| Độ phân giải scan | ADF : 300 dpi (màu/trắng đen) |
| Mặt kính phẳng : 600dpi (màu) – 1200dpi (trắng đen | |
| Scan 2 mặt | Không có |
| Chế độ scan | Flatbed (mặt kính phẳng) – ADF |
| Scan kỹ thuật số | Không có |
| Định dạng file scan | PNG – PDF – JPEG |
| Định dạng file hỗ trợ | Không có |
| Chế độ scan đầu vào | Phần mềm HP Director (Macintosh) – Ứng dụng người dùng thông qua WIA hoặc TWAIN – Scan qua HP LaserJet Scan (Windows®) |
| Kích thước scan ADF | Tối thiểu : 148,5mm x 210mm |
| Tối đa : 215,9mm x 297mm | |
| Chức năng Copy | |
| Tốc độ copy | 22 trang/phút |
| Độ phân giải | 600 x 600 dpi |
| Chế độ thu phóng | 25% – 400% |
| Copy liên tục | Lên đến 99 bản |
| Chức năng Fax | |
| Tốc độ fax | 33.6 kbps (tương đương 3.0s/trang) |
| Độ phân giải | 300 x 300 dpi |
| Bộ nhớ fax | Lên đến 1.000 trang |
| Quay số nhanh | Lên đến 120 số |
| Quay số nhóm | Tối đa 119 số |
| Địa chỉ gửi | Lên đến 119 địa chỉ |
| Khả năng kết nối | |
| Cổng kết nối | Cổng Usb 2.0 tốc độ cao |
| Cổng mạng Ethernet nhanh 10/100 base-TX tích hợp sẵn | |
| Cổng điện thoại vào – ra | |
| Kết nối HP Eprint | Có |
| Kết nối không dây | Không có |
| Mạng sẵn sàng (tiêu chuẩn) | Tích hợp sẵn Ethernet |
| Kết nối in di động | Google Cloud Print 2.0 – Mopria certified – HP ePrint – Apple AirPrint™ |
| Xử lý giấy | |
| Khay giấy vào | Tối đa 150 tờ |
| Khay ADF | Lên đến 35 tờ |
| Khay giấy ra | Lên đến 100 tờ |
| Khổ giấy ảnh | A4 – A5 – A6 – B5 (JIS) |
| Kích thước giấy tùy chỉnh | 76mm x 127mm đến 216mm x 356mm |
| Định lượng giấy | Khuyến nghị 60 g/m² đến 163 g/m² |
| Định lượng giấy ( ADF ) | Khuyến nghị 70 g/m² đến 90 g/m² |
| Hệ thống | |
| Bộ nhớ | 256 MB |
| Tốc độ xử lý | 600 MHz |
| Điều khiển | Màn hình hiển thị Lcd 2 dòng – Phím bấm cho thao tác nhanh |
| Hiệu suất năng lượng | Đạt chuẩn ENERGY STAR® |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows® 10 – 8.1 – 8 – 7: 32 bit hoặc 64 bit |
| Windows Vista®: chỉ 32 bit | |
| Windows® XP SP3 trở lên chỉ 32 bit | |
| Apple® OS X EI Capitan (v10.11) – OS X Yosemite (v10.10) – OS X Mavericks (v10.9) | |
| Độ ồn | 51 dB(A) |
| Nhiệt độ hoạt động | 15ºC tới 32,5ºC |
| Nguồn điện | 220 – 240 VAC ( 50/60Hz) |
| Công suất | Đang in : 255 watts |
| Sẵn sàng : 4.2 watts | |
| Ngủ : 1.0 watts | |
| Kích thước | 415,1mm x 288mm x 279,5mm |
| Khối lượng | 7.6 kg |
